傅立叶变换[fù lì yè biàn huàn] [傅 立 叶 变 换]Lưu từKhác(toán học) Biến đổi FourierChữ trong từ傅fù(dạng kết hợp) người hướng dẫn立lìđứng叶yèlá变biànthay đổi换huàntrao đổiTừ cùng chữ:交换jiāo huànHSK 4trao đổi更换gēng huànHSK 5thay thế (lốp xe mòn,...)转换zhuǎn huànHSK 5thay đổi变换biàn huànHSK 6thay đổi兑换duì huànHSK 7chuyển đổi撤换chè huànHSK 7cách chức và thay thế轮换lún huànHSK 8xoay vòng替换tì huànHSK 9thay thế