阻抗变换器[zǔ kàng biàn huàn qì] [阻 抗 变 换 器]Lưu từKhácbộ chuyển đổi trở khángChữ trong từ阻zǔcản trở抗kàngkháng变biànthay đổi换huàntrao đổi器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí阻止zǔ zhǐHSK 4ngăn chặn充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin阻碍zǔ àiHSK 5cản trở仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóngXem thêm (3)