变换设备[biàn huàn shè bèi] [变 换 设 备]Lưu từKhácbộ chuyển đổi; thiết bị chuyển đổiChữ trong từ变biànthay đổi换huàntrao đổi设shèthiết lập备bèi(hình thức kết hợp) chuẩn bịTừ cùng chữ:准备zhǔn bèiHSK 1sự chuẩn bị变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành变为biàn wéiHSK 3thay đổi thành变化biàn huàHSK 3thay đổi设备shè bèiHSK 3thiết bị具备jù bèiHSK 4có变动biàn dòngHSK 5thay đổi配备pèi bèiHSK 5phân bổ预备yù bèiHSK 5chuẩn bịXem thêm (3)Từ cận nghĩa:变流器biàn liú qìbộ chuyển đổi转换器zhuǎn huàn qìbộ chuyển đổi适配器shì pèi qìbộ chuyển đổi (thiết bị)