变流器[biàn liú qì] [变 流 器]Lưu từKhácbộ chuyển đổiChữ trong từ变biànthay đổi流liúchảy器qìthiết bịTừ cùng chữ:变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành变为biàn wéiHSK 3thay đổi thành变化biàn huàHSK 3thay đổi机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin变动biàn dòngHSK 5thay đổi仪器yí qìHSK 6dụng cụ变形biàn xíngHSK 6bị biến dạngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:转换器zhuǎn huàn qìbộ chuyển đổi适配器shì pèi qìbộ chuyển đổi (thiết bị)变换设备biàn huàn shè bèibộ chuyển đổi