转换器[zhuǎn huàn qì] [转 换 器]Lưu từKhácbộ chuyển đổi; cảm biếnChữ trong từ转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt换huàntrao đổi器qìthiết bịTừ ghép:数模转换器shù mó zhuǎn huàn qìbộ chuyển đổi số sang tương tự (DAC)模数转换器mó shù zhuǎn huàn qìbộ chuyển đổi tương tự sang số (ADC)Từ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí转变zhuǎn biànHSK 3thay đổi转动zhuǎn dòngHSK 4xoay quanh trục转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt转弯zhuǎn wānHSK 4rẽ转移zhuǎn yíHSK 4chuyển转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lại充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pinXem thêm (3)Từ cận nghĩa:变流器biàn liú qìbộ chuyển đổi适配器shì pèi qìbộ chuyển đổi (thiết bị)变换设备biàn huàn shè bèibộ chuyển đổi