数模转换器[shù mó zhuǎn huàn qì] [数 模 转 换 器]Lưu từKhácbộ chuyển đổi số sang tương tự (DAC)Chữ trong từ数shǔđếm模móbắt chước转zhuǎnchuyển giao, truyền đạt换huàntrao đổi器qìthiết bịTừ cùng chữ:数字shù zìHSK 2chữ số数学shù xuéHSK 3toán học数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí数据shù jùHSK 4dữ liệu数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin数目shù mùHSK 5số lượngXem thêm (3)