适配器[shì pèi qì] [适 配 器]Lưu từKhácbộ chuyển đổi (thiết bị)Chữ trong từ适shìvừa vặn配pèikết hợp器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí适合shì héHSK 3phù hợp适应shì yìngHSK 3thích nghi适用shì yòngHSK 3có thể áp dụng充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điệnXem thêm (3)