积分变换[jī fēn biàn huàn] [积 分 变 换]Lưu từKhácbiến đổi tích phân (toán)Chữ trong từ积jītích lũy分fēnphút变biànthay đổi换huàntrao đổiTừ cùng chữ:积极jī jíHSK 3chủ động积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực交换jiāo huànHSK 4trao đổi积累jī lěiHSK 4tích lũy更换gēng huànHSK 5thay thế (lốp xe mòn,...)转换zhuǎn huànHSK 5thay đổi变换biàn huànHSK 6thay đổi兑换duì huànHSK 7chuyển đổi撤换chè huànHSK 7cách chức và thay thếXem thêm (3)