变换群[biàn huàn qún] [变 换 群]Lưu từKhác(toán) nhóm biến đổiChữ trong từ变biànthay đổi换huàntrao đổi群qúnnhómTừ cùng chữ:变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành人群rén qúnHSK 3đám đông变为biàn wéiHSK 3thay đổi thành变化biàn huàHSK 3thay đổi变动biàn dòngHSK 5thay đổi变形biàn xíngHSK 6bị biến dạng变换biàn huànHSK 6thay đổi变故biàn gùHSK 6một sự kiện bất ngờ变更biàn gēngHSK 6thay đổiXem thêm (3)