攀援[pān yuán] [攀 援]Lưu từKhácleo lên (dây thừng, v.v.); cây leoChữ trong từ攀pānleo trèo (bằng cách kéo mình lên)援yuángiúpTừ cùng chữ:攀登pān dēngHSK 6leo trèo支援zhī yuánHSK 6hỗ trợ救援jiù yuánHSK 6cứu hộ攀升pān shēngHSK 8leo lên外援wài yuánHSK 9viện trợ nước ngoài