政柄[zhèng bǐng] [政 柄]Lưu từKhácnắm quyền điều hành; quyền lực chính trị; chế độChữ trong từ政zhèngthuộc về chính trị柄bǐngtay cầm hoặc cán (của rìu, v.v.)Từ cùng chữ:政府zhèng fǔHSK 4chính phủ政治zhèng zhìHSK 4chính trị政党zhèng dǎngHSK 6đảng chính trị政权zhèng quánHSK 6chế độ政策zhèng cèHSK 6chính sách把柄bǎ bǐngHSK 7cán (tay cầm)