政治史[zhèng zhì shǐ] [政 治 史]Lưu từKháclịch sử chính trịChữ trong từ政zhèngthuộc về chính trị治zhìquản lý史shǐlịch sửTừ cùng chữ:历史lì shǐHSK 4lịch sử政府zhèng fǔHSK 4chính phủ政治zhèng zhìHSK 4chính trị政党zhèng dǎngHSK 6đảng chính trị政权zhèng quánHSK 6chế độ政策zhèng cèHSK 6chính sách