政绩
[zhèng jì] [政 绩]
thành tựu (chính trị); thành tích
他因政绩突出而屡次升迁。
tā yīn zhèng jì tū chū ér lǚ cì shēng qiān.Anh ấy nhờ thành tích nổi bật mà liên tục được thăng chức.
[zhèng jì] [政 绩]
thành tựu (chính trị); thành tích
他因政绩突出而屡次升迁。
tā yīn zhèng jì tū chū ér lǚ cì shēng qiān.Anh ấy nhờ thành tích nổi bật mà liên tục được thăng chức.