故吏[gù lì] [故 吏]Lưu từKhác(văn học) thuộc cấp cũChữ trong từ故gùvì thế吏lìquan chức hoặc nhân viên chính phủ nhỏ (cổ)Từ cùng chữ:故事gù shiHSK 2câu chuyện故意gù yìHSK 2cố ý故乡gù xiāngHSK 3quê hương故障gù zhàngHSK 6sự cố官吏guān lìHSK 7quan liêu