散文诗[sǎn wén shī] [散 VĂN 诗]Lưu từKhácbài thơ văn xuôiChữ trong từ散sànxua tan, giải tỏa文wénVĂNlời văn诗shībài thơTừ cùng chữ:散步sàn bùHSK 3đi dạo散文sǎn wénHSK 5văn xuôi散发sàn fāHSK 8phân phối散布sàn bùHSK 8phát tán