散热膏[sàn rè gāo] [散 热 膏]Lưu từKháckeo tản nhiệtChữ trong từ散sànxua tan, giải tỏa热rèhâm nóng膏gàolàm ẩmTừ cùng chữ:散步sàn bùHSK 3đi dạo散文sǎn wénHSK 5văn xuôi散发sàn fāHSK 8phân phối散布sàn bùHSK 8phát tán牙膏yá gāoHSK 9kem đánh răng