敲打锣鼓[qiāo dǎ luó gǔ] [敲 打 锣 鼓]Lưu từKhácnghĩa đen: đánh cồng; nghĩa bóng: chọc tức ai đó; một sự khiêu khíchChữ trong từ敲qiāođánh打dǎđánh锣luócồng chiêng鼓gǔcái trốngTừ cùng chữ:敲门qiāo ménHSK 5gõ cửa敲诈qiāo zhàHSK 8moi tiền敲边鼓qiāo biān gǔHSK 8hỗ trợ ai