敷粉[fū fěn] [敷 粉]Lưu từKhácrắc phấn; phủ phấnChữ trong từ敷fūphết粉fěnbộtTừ cùng chữ:奶粉nǎi fěnHSK 6sữa bột敷衍fū yǎnHSK 6làm qua loa洗衣粉xǐ yī fěnHSK 6bột giặt淀粉diàn fěnHSK 7tinh bột面粉miàn fěnHSK 8bột mì