斐济[fěi jì] [斐 济]Lưu từKhácFiji, quốc gia ở tây nam Thái Bình DươngChữ trong từ斐fěiphiên âm fei hoặc fi济jìvượt sôngTừ cùng chữ:经济jīng jìHSK 3kinh tế接济jiē jìHSK 8hỗ trợ vật chất cho救济jiù jìHSK 8cứu trợ khẩn cấp市场经济shì chǎng jīng jìHSK 8kinh tế thị trường同舟共济tóng zhōu gòng jìHSK 9cùng hội cùng thuyền