斑头大翠鸟[bān tóu dà cuì niǎo] [斑 头 ĐẠI 翠 鸟]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim bói cá của Blyth (Alcedo hercules)Chữ trong từ斑bānđốm头tóuđầu大dàĐẠIto翠cuìxanh lam ngọc鸟niǎochimTừ cùng chữ:斑纹bān wénHSK 6sọc斑点bān diǎnHSK 7đốm