断壁颓垣[duàn bì tuí yuán] [断 壁 颓 垣]Lưu từKhácnghĩa đen: tường sụp đổ (thành ngữ); nghĩa bóng: cảnh tàn phá; đổ nátChữ trong từ断duànlàm gãy壁bìtường颓tuíđổ nát垣yuántườngTừ cùng chữ:断绝duàn juéHSK 6cắt đứt断定duàn dìngHSK 7kết luận断裂duàn lièHSK 7gãy断断续续duàn duàn xù xùHSK 7gián đoạnTừ cận nghĩa:断垣残壁duàn yuán cán bìnghĩa đen: tường sụp đổ (thành ngữ)断壁残垣duàn bì cán yuánnghĩa đen: tường sụp đổ (thành ngữ)