斯佩耳特小麦[sī pèi ěr tè xiǎo mài] [斯 佩 耳 特 TIỂU 麦]Lưu từKhácđại mạch spelt (Triticum spelta) (từ mượn)Chữ trong từ斯sīSlovakia佩pèikính trọng耳ěrtai特tèđặc biệt小xiǎoTIỂUnhỏ麦màilúa mìTừ cùng chữ:小麦xiǎo màiHSK 6lúa mì斯文sī wénHSK 6lịch sự