施秉县[shī bǐng xiàn] [施 秉 县]Lưu từKháchuyện Shibing ở châu tự trị dân tộc Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔东南州 (qián dōng nán zhōu), Quý ChâuChữ trong từ施shī(dạng kết hợp) thực hiện (quy tắc, v.v.)秉bǐngnắm giữ县xiànhuyệnTừ cùng chữ:施展shī zhǎnHSK 6sử dụng triệt để施加shī jiāHSK 8tác động (nỗ lực hoặc áp lực)施压shī yāHSK 8gây áp lực施工shī gōngHSK 8xây dựng施行shī xíngHSK 8thi hành