施行
[shī xíng] [施 行]
thi hành; thực hiện; có hiệu lực
按照法令或计划实行、执行
这项新的管理条例将于下个月开始正式施行。
zhè xiàng xīn de guǎn lǐ tiáo lì jiāng yú xià gè yuè kāi shǐ zhèng shì shī xíng.Quy định quản lý mới này sẽ chính thức có hiệu lực từ tháng sau.
[shī xíng] [施 行]
thi hành; thực hiện; có hiệu lực
按照法令或计划实行、执行
这项新的管理条例将于下个月开始正式施行。
zhè xiàng xīn de guǎn lǐ tiáo lì jiāng yú xià gè yuè kāi shǐ zhèng shì shī xíng.Quy định quản lý mới này sẽ chính thức có hiệu lực từ tháng sau.