施耐庵[shī nài ān] [施 耐 庵]Lưu từKhácThị Nại Am (1296-1371), tác giả của Thuỷ hử truyện 水浒传 (shuǐ hǔ zhuàn)Chữ trong từ施shī(dạng kết hợp) thực hiện (quy tắc, v.v.)耐nài(dạng kết hợp) chịu đựng庵āntúp lềuTừ cùng chữ:施展shī zhǎnHSK 6sử dụng triệt để施加shī jiāHSK 8tác động (nỗ lực hoặc áp lực)施压shī yāHSK 8gây áp lực施工shī gōngHSK 8xây dựng施行shī xíngHSK 8thi hành