既已[jì yǐ] [既 已]Lưu từKhácđãChữ trong từ既jìđã已yǐđãTừ cùng chữ:早已zǎo yǐHSK 3đã từ lâu既然jì ránHSK 4vì不已bù yǐHSK 7(dùng sau động từ) không ngừng而已ér yǐHSK 7chỉ vậy不得已bù dé yǐHSK 7hành động trái với ý muốn赞叹不已zàn tàn bù yǐHSK 9khen ngợi không ngớt (thành ngữ)Ví dụ trong bài học事情既已过去,就别提了。shì qíng jì yǐ guò qù, jiù bié tí le.Chuyện đã qua rồi thì đừng nhắc lại nữa.