旷废[kuàng fèi] [旷 废]Lưu từKhácsao nhãng (công việc); lãng phí (tài năng của mình)Chữ trong từ旷kuàngsao nhãng废fèibãi bỏTừ cùng chữ:作废zuò fèiHSK 6trở nên không hiệu lực报废bào fèiHSK 7loại bỏ半途而废bàn tú ér fèiHSK 7bỏ dở giữa chừng (thành ngữ)旷课kuàng kèHSK 8trốn học颓废tuí fèiHSK 9suy đồi