明体[míng tǐ] [明 体]Lưu từKhácphông chữ Mincho; TốngChữ trong từ明míngsáng体tǐcơ thểTừ ghép:细明体xì míng tǐphông chữ Mincho hẹpTừ cùng chữ:明天míng tiānHSK 1ngày mai明年míng niánHSK 1năm sau明白míng baiHSK 1hiểu身体shēn tǐHSK 1cơ thể全体quán tǐHSK 2tất cả明星míng xīngHSK 2ngôi sao具体jù tǐHSK 3cụ thể团体tuán tǐHSK 3nhóm媒体méi tǐHSK 3truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:宋体sòng tǐphông chữ Mincho