明喻[míng yù] [明 喻]Lưu từKhácphép so sánhChữ trong từ明míngsáng喻yùmô tả điều gì nhưTừ cùng chữ:明天míng tiānHSK 1ngày mai明年míng niánHSK 1năm sau明白míng baiHSK 1hiểu明星míng xīngHSK 2ngôi sao明显míng xiǎnHSK 3rõ ràng明确míng quèHSK 3rõ ràng明亮míng liàngHSK 5sáng明明míng míngHSK 5rõ ràng明信片míng xìn piànHSK 5bưu thiếpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:类比lèi bǐphép so sánh譬喻pì yùphép so sánh