昏迷不醒[hūn mí bù xǐng] [昏 迷 BẤT 醒]Lưu từKháctiếp tục bất tỉnhChữ trong từ昏hūnmê muội迷mílàm bối rối不bùBẤTkhông醒xǐngtỉnh dậyTừ cùng chữ:提醒tí xǐngHSK 4nhắc nhở清醒qīng xǐngHSK 4tỉnh táo昏迷hūn míHSK 7mất ý thức惊醒jīng xǐngHSK 8thức dậy觉醒jué xǐngHSK 8thức tỉnh苏醒sū xǐngHSK 9tỉnh lại