易饥症[yì jī zhèng] [易 饥 症]Lưu từKhácchứng cuồng ănChữ trong từ易yìdễ饥jī(dạng kết hợp) đói症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễm抑郁症yì yù zhèngHSK 9trầm cảm lâm sàng易拉罐yì lā guànHSK 9lon có nắp giậtTừ cận nghĩa:暴食症bào shí zhèngchứng cuồng ăn