暴食症[bào shí zhèng] [暴 食 症]Lưu từKhácchứng cuồng ănChữ trong từ暴bàođột ngột食shíăn症zhēngkhối u ở bụngTừ ghép:过胖暴食症guò pàng bào shí zhèngrối loạn ăn uống vô độ (BED)Từ cùng chữ:暴力bào lìHSK 6bạo lực暴雨bào yǔHSK 6mưa lớn暴露bào lùHSK 6phơi bày暴风雨bào fēng yǔHSK 6mưa bão暴利bào lìHSK 7lợi nhuận quá mức暴躁bào zàoHSK 7nóng nảy病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:易饥症yì jī zhèngchứng cuồng ăn