星驰[xīng chí] [星 驰]Lưu từKhácmột cách nhanh chóngChữ trong từ星xīngngôi sao驰chíchạy nhanhTừ ghép:周星驰zhōu xīng chíChâu Tinh Trì (1962-), diễn viên, diễn viên hài, biên kịch và đạo di…Từ cùng chữ:星期xīng qīHSK 1tuần星期天xīng qī tiānHSK 1Chủ Nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật星星xīng xingHSK 2(thông tục) một ngôi sao奔驰Bēn chíHSK 6chạy nhanh星座xīng zuòHSK 9chòm saoTừ cận nghĩa:爽当shuǎng dāngmột cách nhanh chóng爽捷shuǎng jiémột cách nhanh chóng