晒娃族[shài wá zú] [晒 娃 族]Lưu từKhác(thông tục) bố mẹ chia sẻ hình ảnh và thông tin về con cái trên mạngChữ trong từ晒shài(mặt trời) chiếu vào娃wáem bé族zúdân tộcTừ cùng chữ:民族mín zúHSK 3dân tộc中华民族Zhōng huá mín zúHSK 3dân tộc Trung Hoa上班族shàng bān zúHSK 6nhân viên văn phòng (nhóm xã hội)贵族guì zúHSK 7quý tộc家族jiā zúHSK 8gia đình晒太阳shài tài yángHSK 8phơi nắng种族zhǒng zúHSK 9chủng tộc