普通股[pǔ tōng gǔ] [普 通 股]Lưu từKháccổ phiếu phổ thôngChữ trong từ普pǔchung通tōngđi qua股gǔđùiTừ cùng chữ:普通pǔ tōngHSK 2phổ thông普通话pǔ tōng huàHSK 2tiếng Phổ thông普及pǔ jíHSK 3lan rộng普遍pǔ biànHSK 3phổ quát屁股pì guHSK 6mông炒股chǎo gǔHSK 6(thông tục) đầu cơ cổ phiếu普通人pǔ tōng rénHSK 8người bình thường