普通鹰鹃[pǔ tōng yīng juān] [普 通 鹰 鹃]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim tu hú diều thường (Hierococcyx varius)Chữ trong từ普pǔchung通tōngđi qua鹰yīngđại bàng鹃juānchim cuốcTừ cùng chữ:普通pǔ tōngHSK 2phổ thông普通话pǔ tōng huàHSK 2tiếng Phổ thông普及pǔ jíHSK 3lan rộng普遍pǔ biànHSK 3phổ quát普通人pǔ tōng rénHSK 8người bình thường