智齿[zhì chǐ] [智 齿]Lưu từKhácrăng khônChữ trong từ智zhì(văn học) khôn ngoan齿chǐrăngTừ cùng chữ:智力zhì lìHSK 4trí tuệ智能zhì néngHSK 4thông minh智慧zhì huìHSK 6trí tuệ咬牙切齿yǎo yá qiè chǐHSK 6(thành ngữ) nghiến răng智商zhì shāngHSK 9chỉ số IQ (chỉ số thông minh)牙齿yá chǐHSK 9răngTừ cận nghĩa:智牙zhì yárăng khôn智慧齿zhì huì chǐrăng khôn