暂搁[zàn gē] [暂 搁]Lưu từKháctạm dừng; tạm ngưngChữ trong từ暂zàntạm thời搁gēđặtTừ cùng chữ:暂停zàn tíngHSK 5tạm dừng暂时zàn shíHSK 5tạm thời暂且zàn qiěHSK 6hiện tại耽搁dān geHSK 7trì hoãnTừ cận nghĩa:暂停zàn tíngHSK 5tạm dừng停顿tíng dùnHSK 9tạm dừng打顿dǎ dùntạm dừng