暖宝宝[nuǎn bǎo bǎo] [暖 宝 宝]Lưu từKháctúi sưởi ấm tayChữ trong từ暖nuǎnấm宝bǎobảo宝bǎobảoTừ cùng chữ:暖和nuǎn huoHSK 3ấm宝宝bǎo baoHSK 4cưng暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm珠宝zhū bǎoHSK 6châu báu国宝guó bǎoHSK 7báu vật quốc gia瑰宝guī bǎoHSK 7đá quý暖烘烘nuǎn hōng hōngHSK 8ấm áp