月壤[yuè rǎng] [NGUYỆT 壤]Lưu từKhácđất mặt trăngChữ trong từ月yuèNGUYỆTmặt trăng壤rǎng(hình thức kết hợp) đấtTừ cùng chữ:月亮yuè liangHSK 2mặt trăng月份yuè fènHSK 2tháng月底yuè dǐHSK 4cuối tháng月球yuè qiúHSK 5mặt trăng月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)土壤tǔ rǎngHSK 9đất月初yuè chūHSK 9đầu tháng月票yuè piàoHSK 9vé tháng