月嫂[yuè sǎo] [NGUYỆT 嫂]Lưu từKhácngười được thuê để chăm sóc trẻ sơ sinh và mẹ trong tháng sau sinhChữ trong từ月yuèNGUYỆTmặt trăng嫂sǎo(dạng kết hợp) vợ của anh traiTừ cùng chữ:月亮yuè liangHSK 2mặt trăng月份yuè fènHSK 2tháng月底yuè dǐHSK 4cuối tháng月球yuè qiúHSK 5mặt trăng月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)月初yuè chūHSK 9đầu tháng月票yuè piàoHSK 9vé tháng