月牙
[yuè yá] [NGUYỆT 牙]
trăng lưỡi liềm
天空中挂着一弯好看的月牙。
tiān kōng zhōng guà zhe yì wān hǎo kàn de yuè yá.Trên bầu trời treo một vầng trăng khuyết tuyệt đẹp.
[yuè yá] [NGUYỆT 牙]
trăng lưỡi liềm
天空中挂着一弯好看的月牙。
tiān kōng zhōng guà zhe yì wān hǎo kàn de yuè yá.Trên bầu trời treo một vầng trăng khuyết tuyệt đẹp.