月蓝[yuè lán] [NGUYỆT 蓝]Lưu từKhácxanh nhạtChữ trong từ月yuèNGUYỆTmặt trăng蓝lánmàu xanhTừ cùng chữ:月亮yuè liangHSK 2mặt trăng月份yuè fènHSK 2tháng月底yuè dǐHSK 4cuối tháng月球yuè qiúHSK 5mặt trăng月饼yuè bǐngHSK 5bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)月初yuè chūHSK 9đầu tháng月票yuè piàoHSK 9vé thángTừ cận nghĩa:天水碧tiān shuǐ bìxanh nhạt淡蓝色dàn lán sèxanh nhạt