朝朝暮暮[zhāo zhāo mù mù] [朝 朝 暮 暮]Lưu từKháctừ sáng đến tối; mọi lúcChữ trong từ朝cháotriều đình hoặc hoàng gia朝cháotriều đình hoặc hoàng gia暮mùbuổi tối暮mùbuổi tốiTừ cùng chữ:朝代cháo dàiHSK 7triều đại朝着cháo zheHSK 7hướng tới朝三暮四zhāo sān mù sìHSK 7nghĩa đen: buổi sáng nói ba nhưng buổi tối nói bốn (thành ngữ)朝夕相处zhāo xī xiāng chǔHSK 7ở bên nhau mọi lúc (thành ngữ)朝气蓬勃zhāo qì péng bóHSK 7tràn đầy năng lượng tuổi trẻ (thành ngữ)Từ cận nghĩa:从早到晚cóng zǎo dào wǎnHSK 7từ sáng đến tối