从早到晚【從早到晚】
[cóng zǎo dào wǎn] [从 早 到 晚]
từ sáng đến tối; từ bình minh đến hoàng hôn; cả ngày dài
指从早晨一直到晚上,形容一整天。
为了准备期末论文,他从早到晚都待在图书馆里。
wèi le zhǔn bèi qī mò lùn wén, tā cóng zǎo dào wǎn dōu dài zài tú shū guǎn lǐ.Để chuẩn bị luận văn cuối kỳ, anh ấy ở lì trong thư viện từ sáng đến tối.