成天
[chéng tiān] [成 天]
(khẩu ngữ) cả ngày; mọi lúc
整天;整日。
你不能成天坐在电脑前,应该适当出去运动。
nǐ bù néng chéng tiān zuò zài diàn nǎo qián, yīng gāi shì dàng chū qù yùn dòng.Bạn không thể cả ngày ngồi trước máy tính, nên ra ngoài vận động hợp lý.
[chéng tiān] [成 天]
(khẩu ngữ) cả ngày; mọi lúc
整天;整日。
你不能成天坐在电脑前,应该适当出去运动。
nǐ bù néng chéng tiān zuò zài diàn nǎo qián, yīng gāi shì dàng chū qù yùn dòng.Bạn không thể cả ngày ngồi trước máy tính, nên ra ngoài vận động hợp lý.