木桩
[mù zhuāng] [木 桩]
cọc gỗ; cọc
绿色的藤条缠绕在木桩上生长。
lǜ sè de téng tiáo chán rào zài mù zhuāng shàng shēng zhǎng.Những cọng dây leo xanh quấn quanh cọc gỗ mà phát triển.
这座老桥的木桩已经完全腐朽了。
zhè zuò lǎo qiáo de mù zhuāng yǐ jīng wán quán fǔ xiǔ le.Cọc gỗ của cây cầu cũ này đã mục nát hoàn toàn.
他用力拔出了插在泥土里的木桩。
tā yòng lì bá chū le chā zài ní tǔ lǐ de mù zhuāng.Anh ấy dùng sức rút cọc gỗ cắm trong đất ra.