木炭
[mù tàn] [木 炭]
than củi
工人们正在把烧好的木炭运往城里。
gōng rén men zhèng zài bǎ shāo hǎo de mù tàn yùn wǎng chéng lǐ.Các công nhân đang vận chuyển than củi đã đốt xong vào thành phố.
[mù tàn] [木 炭]
than củi
工人们正在把烧好的木炭运往城里。
gōng rén men zhèng zài bǎ shāo hǎo de mù tàn yùn wǎng chéng lǐ.Các công nhân đang vận chuyển than củi đã đốt xong vào thành phố.