木芙蓉[mù fú róng] [木 芙 蓉]Lưu từKháchoa phù dung (Hibiscus mutabilis)Chữ trong từ木mù(dạng kết hợp) cây芙fú蓉róngtên gọi tắt của Thành Đô 成都 (chéng dū)Từ cùng chữ:木头mù touHSK 3chậm chạp木偶mù ǒuHSK 8con rối木匠mù jiàngHSK 8thợ mộc木材mù cáiHSK 8gỗ木板mù bǎnHSK 8tấmTừ cận nghĩa:芙蓉花fú róng huāhoa phù dung (Hibiscus mutabilis)