木莓[mù méi] [木 莓]Lưu từKhácquả mâm xôiChữ trong từ木mù(dạng kết hợp) cây莓méiquả mọngTừ cùng chữ:木头mù touHSK 3chậm chạp木偶mù ǒuHSK 8con rối木匠mù jiàngHSK 8thợ mộc木材mù cáiHSK 8gỗ木板mù bǎnHSK 8tấmTừ cận nghĩa:山莓shān méiquả mâm xôi覆盆子fù pén zǐquả mâm xôi